字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

熙熙攘攘

xīxī-rǎngrǎng

náo nhiệt

Gặp trong câu

节日里,街上熙熙攘攘,到处都是人。

jiérì lǐ jiē shàng xīxī-rǎngrǎng dàochù dōu shì rén

Ngày lễ, phố xá tấp nập, đâu đâu cũng là người.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.