字舟Zizhou
熙
Học chữ · Cấp 7-9

熙

PinyinxīHán Việthi / hy

phồn thịnh · tươi sáng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 熙熙攘攘. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

14 nétBộ 火Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 熙

1 từ
熙熙攘攘xīxī-rǎngrǎngnáo nhiệt
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 火 · 14 nét

火Bộ thủBộ số 86 trong hệ tra cứu Unicode.
熙Số nét14 nét.