字舟Zizhou
攘
Học chữ · Cấp 7-9

攘

PinyinrǎngHán Việtnhương / nhưỡng

xắn tay áo · từ chối; chống lại

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 熙熙攘攘. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

20 nétBộ 手Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 攘

1 từ
熙熙攘攘xīxī-rǎngrǎngnáo nhiệt
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 手 · 20 nét

手Bộ thủBộ số 64 trong hệ tra cứu Unicode.
攘Số nét20 nét.