字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

席位

xíwèi

chỗ ngồi; ghế; vị trí đại biểu

Gặp trong câu

会场还有几个席位空着。

huì chǎng hái yǒu jǐ gè xíwèi kōng zhe

Hội trường vẫn còn vài chỗ ngồi đang để trống.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.