字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

喜糖

xǐtáng

kẹo hỷ; kẹo cưới

Gặp trong câu

这是喜糖。

zhè shì xǐtáng

Đây là kẹo hỷ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.