字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

喜洋洋

xǐyángyáng

rạng rỡ vui sướng

Gặp trong câu

过年了,家家户户喜洋洋。

guònián le jiājiāhùhù xǐyángyáng

Tết đến rồi, nhà nhà đều vui tươi rạng rỡ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.