字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

细微

xìwēi

nhỏ bé

Gặp trong câu

请注意这两张照片之间细微的不同。

qǐng zhùyì zhè liǎng zhāng zhàopiàn zhījiān xìwēi de bù tóng

Hãy chú ý những điểm khác biệt nhỏ giữa hai tấm ảnh này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.