字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

辖区

xiáqū

khu vực hành chính

Gặp trong câu

这个案件发生在派出所的辖区内。

zhège ànjiàn fāshēng zài pàichūsuǒ de xiáqū nèi

Vụ việc này xảy ra trong địa bàn quản lý của đồn công an.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.