字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

狭小

xiáxiǎo

hẹp

Gặp trong câu

他们一家四口住在一间狭小的房子里。

tāmen yī jiā sì kǒu zhù zài yī jiān xiáxiǎo de fángzi lǐ

Gia đình bốn người của họ sống trong một căn nhà chật hẹp.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.