字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

下落

xiàluò

tung tích; nơi ở hoặc tình trạng hiện tại

Gặp trong câu

研究者终于查到这件文物的下落。

yánjiū zhě zhōngyú chá dào zhè jiàn wénwù de xiàluò

Nhà nghiên cứu cuối cùng đã tìm ra tung tích của hiện vật này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.