字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

吓人

xiàrén

làm cho sợ

Gặp trong câu

这部电影的声音很吓人。

zhè bù diànyǐng de shēngyīn hěn xiàrén

Âm thanh của bộ phim này rất đáng sợ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.