字舟Zizhou
吓
Học chữ · Cấp 5

吓 / 嚇

PinyinxiàHán Việthạ / hách
Động từ

làm hoảng sợ

6 nétBộ 口Cấp 5Viết cấp 34 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 5

Dùng 吓 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Cách đọc khác: hè — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 吓

3 từ
恐吓kǒnghèđe dọa
吓唬xiàhuhù dọa
吓人xià∥rénlàm cho sợ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 6 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
吓Số nét6 nét.
嚇phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.