字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

下行

xiàxíng

đi xuống

Gặp trong câu

下行的电梯在哪儿?

xiàxíng de diàntī zài nǎr

Thang máy đi xuống ở đâu?

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.