字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

先锋

xiānfēng

tiên phong; người đi đầu; tiên phong trong nghệ thuật

Gặp trong câu

这位画家是现代艺术的先锋。

zhè wèi huàjiā shì xiàndài yìshù de xiānfēng

Họa sĩ này là người tiên phong của nghệ thuật hiện đại.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.