字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

仙鹤

xiānhè

sếu đầu đỏ

Gặp trong câu

这幅画上画着两只仙鹤和一棵松树。

zhè fú huà shàng huà zhe liǎng zhī xiānhè hé yī kē sōngshù

Bức tranh này vẽ hai con hạc và một cây thông.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.