字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

鲜活

xiānhuó

tươi sống; sinh động

Gặp trong câu

市场里摆着鲜活的鱼。

shìchǎng lǐ bǎi zhe xiānhuó de yú

Trong chợ bày những con cá còn tươi sống.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.