字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

先天

xiāntiān

bẩm sinh

Gặp trong câu

他的心脏病是先天的。

tā de xīnzàng bìng shì xiāntiān de

Bệnh tim của anh ấy là bẩm sinh.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.