字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

纤维

xiānwéi

sợi; chất xơ

Gặp trong câu

这种布含有天然纤维。

zhè zhǒng bù hányǒu tiānrán xiānwéi

Loại vải này có chứa sợi tự nhiên.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.