字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

显现

xiǎnxiàn

hiện ra; hiển hiện; thể hiện rõ

Gặp trong câu

改革的效果逐渐显现。

gǎigé de xiàoguǒ zhújiàn xiǎnxiàn

Hiệu quả của cải cách dần hiện rõ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.