字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

陷阱

xiànjǐng

cạm bẫy

Gặp trong câu

前面有一个陷阱。

qiánmiàn yǒu yī gè xiànjǐng

Phía trước có một cái bẫy.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.