字舟Zizhou
阱
Học chữ · Cấp 7-9

阱

PinyinjǐngHán Việttỉnh / tịnh

hố bẫy · cái bẫy

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 陷阱. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

6 nétBộ 阜Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 阱

1 từ
陷阱xiànjǐngcạm bẫy
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 阜 · 6 nét

阜Bộ thủBộ số 170 trong hệ tra cứu Unicode.
阱Số nét6 nét.