字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

相伴

xiāngbàn

ở bên; đồng hành

Gặp trong câu

她一直与家人相伴。

tā yìzhí yǔ jiārén xiāngbàn

Cô ấy luôn ở bên gia đình.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.