字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

相近

xiāngjìn

gần

Gặp trong câu

这两个词的意思很相近。

zhè liǎng gè cí de yìsi hěn xiāngjìn

Nghĩa của hai từ này rất gần nhau.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.