字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

相通

xiāngtōng

thông với nhau; liên thông

Gặp trong câu

这两条线路彼此相通。

zhè liǎng tiáo xiànlù bǐcǐ xiāngtōng

Hai tuyến đường này thông với nhau.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.