字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

乡下

xiāngxia

nông thôn; vùng quê

Gặp trong câu

她小时候住在乡下。

tā xiǎoshíhou zhù zài xiāngxia

Hồi nhỏ cô ấy sống ở nông thôn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.