字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

详尽

xiángjìn

chi tiết; đầy đủ, tường tận

Gặp trong câu

这份说明写得十分详尽。

zhè fèn shuōmíng xiě de shífēn xiángjìn

Bản thuyết minh này được viết rất chi tiết.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.