字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

响应

xiǎngyìng

hưởng ứng; đáp lại

Gặp trong câu

大家积极响应了这个建议。

dàjiā jījí xiǎngyìng le zhè gè jiànyì

Mọi người tích cực hưởng ứng đề xuất này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.