字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

橡胶

xiàngjiāo

cao su

Gặp trong câu

这种鞋底是用橡胶做的。

zhè zhǒng xié dǐ shì yòng xiàngjiāo zuò de

Loại đế giày này được làm bằng cao su.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.