字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

向来

xiànglái

luôn luôn

Gặp trong câu

他向来很准时,从不迟到。

tā xiànglái hěn zhǔnshí cóng bù chídào

Anh ấy xưa nay luôn đúng giờ, chưa bao giờ đến muộn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.