字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

小品

xiǎopǐn

tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật ngắn, đơn giản

Gặp trong câu

节日晚会上的小品让大家笑个不停。

jiérì wǎnhuì shàng de xiǎopǐn ràng dàjiā xiào gè bù tíng

Tiểu phẩm trong buổi liên hoan ngày lễ làm mọi người cười không ngớt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.