字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

携手

xiéshǒu

chung tay; tay trong tay

Gặp trong câu

让我们携手应对新的挑战。

ràng wǒmen xiéshǒu yìngduì xīn de tiǎozhàn

Chúng ta hãy cùng chung tay ứng phó với thách thức mới.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.