字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

芯片

xīnpiàn

chip máy tính

Gặp trong câu

手机里的芯片越来越小。

shǒujī lǐ de xīnpiàn yuè lái yuè xiǎo

Con chip trong điện thoại ngày càng nhỏ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.