字舟Zizhou
芯
Học chữ · Cấp 7-9

芯

PinyinxīnHán Việttâm

lõi, tim, ngòi

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 芯片. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 艸Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 芯

1 từ
芯片xīnpiànchip máy tính
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 艸 · 7 nét

艸Bộ thủBộ số 140 trong hệ tra cứu Unicode.
芯Số nét7 nét.