字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

新奇

xīnqí

mới lạ; mới; độc đáo

Gặp trong câu

孩子觉得这个实验很新奇。

háizi juéde zhè gè shíyàn hěn xīnqí

Đứa trẻ thấy thí nghiệm này rất mới lạ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.