字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

新生

xīnshēng

mới sinh; tân sinh viên/người mới

Gặp trong câu

新生正在办理入学手续。

xīnshēng zhèngzài bànlǐ rùxué shǒuxù

Tân học sinh, sinh viên đang làm thủ tục nhập học.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.