字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

新手

xīnshǒu

người mới; người mới vào nghề

Gặp trong câu

对于新手来说,这个软件有点复杂。

duìyú xīnshǒu lái shuō zhège ruǎnjiàn yǒu diǎn fùzá

Đối với người mới, phần mềm này hơi phức tạp.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.