字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

心酸

xīnsuān

chua xót, xót xa

Gặp trong câu

想起小时候的苦日子,她不禁一阵心酸。

xiǎng qǐ xiǎoshíhou de kǔ rìzi tā bùjīn yízhèn xīnsuān

Nhớ lại những ngày khổ cực thuở nhỏ, cô ấy không khỏi thấy chua xót.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.