字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

心意

xīnyì

tấm lòng; tâm ý

Gặp trong câu

这是我的一点心意,请收下。

zhè shì wǒ de yī diǎn xīnyì qǐng shōu xià

Đây là chút tấm lòng của tôi, xin hãy nhận.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.