字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

兴建

xīngjiàn

xây dựng; xây mới

Gặp trong câu

这里计划兴建一座新的社区中心。

zhèlǐ jìhuà xīngjiàn yī zuò xīn de shèqū zhōngxīn

Nơi đây dự định xây mới một trung tâm cộng đồng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.