字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

星系

xīngxì

thiên hà

Gặp trong câu

宇宙中有数不清的星系。

yǔzhòu zhōng yǒu shǔ bù qīng de xīngxì

Trong vũ trụ có vô số thiên hà.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.