字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

星座

xīngzuò

chòm sao

Gặp trong câu

晚上可以在山顶看到很多星座。

wǎnshang kěyǐ zài shāndǐng kàn dào hěn duō xīngzuò

Buổi tối có thể nhìn thấy nhiều chòm sao trên đỉnh núi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.