字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

行星

xíngxīng

hành tinh

Gặp trong câu

地球是一颗行星。

dìqiú shì yī kē xíngxīng

Trái Đất là một hành tinh.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.