Từ vựng · HSK 7–9形形色色
xíngxíngsèsè
đủ loại
Gặp trong câu
市场上有形形色色的商品。 shìchǎng shàng yǒu xíngxíngsèsè de shāngpǐn
Trên thị trường có đủ loại hàng hóa muôn hình muôn vẻ.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.