字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

醒悟

xǐngwù

tỉnh ngộ; nhận ra

Gặp trong câu

他后来才醒悟过来。

tā hòulái cái xǐngwù guòlái

Sau đó anh ấy mới tỉnh ngộ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.