字舟Zizhou
丘
Học chữ · Cấp 7-9

丘

PinyinqiūHán Việtkhâu / khiêu

gò đất · gò đống

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 丘陵. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

5 nétBộ 一Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 丘

1 từ
丘陵qiūlíngđồi núi
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 一 · 5 nét

一Bộ thủBộ số 1 trong hệ tra cứu Unicode.
丘Số nét5 nét.