字舟Zizhou
乖
Học chữ · Cấp 7-9

乖

PinyinguāiHán Việtquai
Tính từ

ngoan ngoãn, cư xử tốt

8 nétBộ 丿Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 乖 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 乖

1 từ
乖巧guāiqiǎothông minh
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 丿 · 8 nét

丿Bộ thủBộ số 4 trong hệ tra cứu Unicode.
乖Số nét8 nét.