字舟Zizhou
亩
Học chữ · Cấp 7-9

亩 / 畝

PinyinmǔHán Việtmẫu
Lượng từ

lượng từ cho ruộng

7 nétBộ 亠Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 亩 như một từ

Lượng từ

Thường đứng giữa số từ hoặc 这/那 và danh từ, ví dụ 一杯茶, 这本书.

Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 亠 · 7 nét

亠Bộ thủBộ số 8 trong hệ tra cứu Unicode.
亩Số nét7 nét.
畝phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.