字舟Zizhou
亭
Học chữ · Cấp 7-9

亭

PinyintíngHán Việtđình

đình · rạp

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 报亭. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 亠Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 亭

1 từ
报亭bàotíngquầy báo
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 亠 · 9 nét

亠Bộ thủBộ số 8 trong hệ tra cứu Unicode.
亭Số nét9 nét.