字舟Zizhou
仓
Học chữ · Cấp 6

仓 / 倉

PinyincāngHán Việtthương / thảng

kho · thương khố

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 仓库. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

4 nétBộ 人Cấp 61 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 仓

1 từ
仓库cāngkùkho hàng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 人 · 4 nét

人Bộ thủBộ số 9 trong hệ tra cứu Unicode.
仓Số nét4 nét.
倉phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.