字舟Zizhou
伏
Học chữ · Cấp 7-9

伏

PinyinfúHán Việtphục

cúi xuống · ẩn nấp

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 埋伏, 起伏, 此起彼伏. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

6 nétBộ 人Cấp 7-93 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 伏

3 từ
埋伏mái·fúphục kích
起伏qǐfúchuyển động lên xuống
此起彼伏cǐqǐ-bǐfúchỗ này nổi lên, chỗ kia lặn xuống; nổi lên và chìm xuống liên tiếp
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 人 · 6 nét

人Bộ thủBộ số 9 trong hệ tra cứu Unicode.
伏Số nét6 nét.